Bảng xếp hạng của giải 2026 14th Baby Cup Xiangqi Masters Invitational Tournament Main Draw Stage
1.
Hoàng Học Khiêm
Thắng: 2 Hòa: 0 Bại: 0 Số ván: 2
2.
Lương Huy Xa
Thắng: 2 Hòa: 0 Bại: 0 Số ván: 2
3.
Lưu Bách Hoành
Thắng: 1 Hòa: 2 Bại: 0 Số ván: 3
4.
YinSheng
Thắng: 2 Hòa: 0 Bại: 0 Số ván: 2
5.
SongTianJiao
Thắng: 2 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 3
6.
LiuShengQiang
Thắng: 1 Hòa: 1 Bại: 0 Số ván: 2
7.
WangYuHang
Thắng: 1 Hòa: 1 Bại: 0 Số ván: 2
8.
YangTianHao
Thắng: 1 Hòa: 1 Bại: 1 Số ván: 3
9.
LiangYaRang
Thắng: 1 Hòa: 1 Bại: 0 Số ván: 2
10.
ZouHaiTao
Thắng: 1 Hòa: 1 Bại: 1 Số ván: 3
11.
Quách Phượng Đạt
Thắng: 1 Hòa: 1 Bại: 0 Số ván: 2
12.
Trình Vũ Đông
Thắng: 1 Hòa: 1 Bại: 0 Số ván: 2
13.
Hà Viện
Thắng: 1 Hòa: 1 Bại: 0 Số ván: 2
14.
YangHong
Thắng: 1 Hòa: 1 Bại: 1 Số ván: 3
15.
WuJunLin
Thắng: 1 Hòa: 1 Bại: 0 Số ván: 2
16.
Lê Đạc
Thắng: 1 Hòa: 1 Bại: 0 Số ván: 2
17.
Thắng: 1 Hòa: 1 Bại: 0 Số ván: 2
18.
Tào Nham Lỗi
Thắng: 1 Hòa: 1 Bại: 0 Số ván: 2
19.
Hứa Văn Chương
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 2
20.
LiXiaoDong
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 0 Số ván: 1
21.
Đào Hán Minh
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 2
22.
Vương Hạo
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 2 Số ván: 3
23.
Hoàng Văn Tuấn
Thắng: 0 Hòa: 2 Bại: 0 Số ván: 2
24.
Lý Tiểu Long
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 0 Số ván: 1
25.
Niu ZhiFeng
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 0 Số ván: 1
26.
WangYuBo
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 2
27.
RenYiHan
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 0 Số ván: 1
28.
LiuXiaoRu
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 0 Số ván: 1
29.
PengShiWen
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 0 Số ván: 1
30.
LiaoJinTian
Thắng: 0 Hòa: 2 Bại: 0 Số ván: 2
31.
GuoZhongJi
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 2
32.
MaQing
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 2
33.
Li QiJie
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 0 Số ván: 1
34.
YuanWeiHao
Thắng: 0 Hòa: 2 Bại: 0 Số ván: 2
35.
LiuYueLei
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 2
36.
YuShuChang
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 0 Số ván: 1
37.
GaoXiang
Thắng: 0 Hòa: 2 Bại: 0 Số ván: 2
38.
ZhaoManQi
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 0 Số ván: 1
39.
MaGuJi
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 2
40.
JuLongFei
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 2 Số ván: 3
41.
ChengHu
Thắng: 1 Hòa: 0 Bại: 0 Số ván: 1
42.
Triệu Thiên Nguyên
Thắng: 0 Hòa: 1 Bại: 0 Số ván: 1
43.
DaiChen
Thắng: 0 Hòa: 1 Bại: 0 Số ván: 1
44.
Huo XianYong
Thắng: 0 Hòa: 1 Bại: 0 Số ván: 1
45.
Thái Hữu Quảng
Thắng: 0 Hòa: 1 Bại: 1 Số ván: 2
46.
WangQuanAn
Thắng: 0 Hòa: 1 Bại: 1 Số ván: 2
47.
RenShiHong
Thắng: 0 Hòa: 1 Bại: 1 Số ván: 2
48.
Từ Thiên Hồng
Thắng: 0 Hòa: 1 Bại: 1 Số ván: 2
49.
Zhang Zeling
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 2 Số ván: 2
50.
Vu Ấu Hoa
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 1
51.
YuanNing
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 1
52.
Chu Thiếu Quân
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 2 Số ván: 2
53.
Tả Trị
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 1
54.
YiJunJun
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 1
55.
ZhuJunMing
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 1
56.
LiuDong
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 1
57.
WangTianChen
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 2 Số ván: 2
58.
PanDeng
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 1
59.
FanYiBo
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 1
60.
WangChen
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 1
61.
LiBingRun
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 2 Số ván: 2
62.
WangKaiBo
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 2 Số ván: 2
63.
MengEnZe
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 2 Số ván: 2
64.
WuZiHan
Thắng: 0 Hòa: 0 Bại: 1 Số ván: 1