• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
1021.
1990 1st World Xiangqi Championship Men's Division
1022.
China Team Tournament Men's Group others
1023.
The 1980 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group
1024.
2009 1st MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Men's Final
1025.
2009 1st NanNing Xiangqi International Invitational Tournament
1026.
2009 Xiangqi Championships Women's Individual
1027.
2010 DaGengYuan Cup GM Xiangqi Tournament Preliminary Stage Group A
1028.
2010 16th Asian Games XiangQi Trials Men
1029.
2010 4th Phuong Trang Cup Vietnam XiangQi Open Final Stage
1030.
2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Men's Preliminary Group B
1031.
2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Men's Preliminary Group A
1032.
2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Men's Final
1033.
2010 ZhenJiang City XiangQi Tournament
1034.
2010 GuangDong-ZheJiang Entrepreneur XiangQi Friendly Match
1035.
2010 Amateur King of XiangQi Tournament
1036.
2010 ChangZhou City,JiangSu XiangQi Open
1037.
2011 ShanDong MingBo Cup XiangQi Tournament
1038.
2011 HuaXuan Cup HuiZhou Arena Tournament (Profession)
1039.
2011 Singapore Xiangqi Team Championships
1040.
2011 3rd ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Preliminary Group C
« 1 ... 48495051525354555657 »
© 2015 Kydao.net