Khai cục
Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
Trung pháo
Thuận pháo
Nghịch pháo
Phản cung mã
Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
Các biến khác
Bình phong mã
Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
Pháo đầu VS Song pháo quá hà
Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
Các biến khác
Bán đồ nghịch pháo
Pháo đầu VS Tam bộ hổ
Pháo đầu VS Đơn đề mã
Pháo đầu VS Quy bối pháo
Pháo đầu VS Điệp pháo
Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
Khởi sĩ cục
Phi tượng cục
Khởi mã cục
Tiên nhân chỉ lộ
Tốt biên
Tốt 3 & 7
Quá cung pháo
Sĩ giác pháo
Kim câu pháo/Liễm pháo
Khởi pháo khác
Giải đấu
Ván đấu
Tạo ván đấu
Tìm hình cờ
Tàn cục
Sát cục
Cờ chấp
Kỳ thủ
Liên hệ
Hướng dẫn sử dụng
Tất cả
Có thắng/bại
Hòa
Tiên thắng
Hậu thắng
401.
Zhou ChangLin
hòa
Triệu Quốc Vinh
The 1991 China Team Tournament Men's Group
402.
Lương Huy Xa
hòa
Jin ShiGuang
The 1991 China Team Tournament Men's Group
403.
Lương Huy Xa
hòa
Chi XinDe
The 1991 China Team Tournament Men's Group
404.
Vương Đại Minh
hòa
Xu Wei
The 1991 China Team Tournament Men's Group
405.
Lý Ái Đông
hòa
Lữ Khâm
The 1991 China Team Tournament Men's Group
406.
Zhou Qun
hòa
Zhou GuoSheng
The 1991 China Team Tournament Men's Group
407.
Lý Trọng Tường
hòa
Ổ Chính Vĩ
The 1992 China Team Tournament Men's Group
408.
Thôi Nham
hòa
Hồ Vinh Hoa
The 1992 China Team Tournament Men's Group
409.
Wang BingGuo
hòa
Lý Trọng Tường
The 1992 China Team Tournament Men's Group
410.
Từ Thiên Hồng
hòa
Lưu Tinh
The 1992 China Team Tournament Men's Group
411.
Từ Thiên Hồng
hòa
Liễu Đại Hoa
The 1992 China Team Tournament Men's Group
412.
Zhang MingZhong
hòa
Ngôn Mục Giang
The 1992 China Team Tournament Men's Group
413.
Hứa Ngân Xuyên
hòa
Lưu Điện Trung
The 1993 China Team Tournament Men's Group
414.
Lương Côn Giai
hòa
Tôn Vĩnh Sinh
The 1993 China Team Tournament Men's Group
415.
Lin ShiQiu
hòa
Zhu GuiSen
The 1993 China Team Tournament Men's Group
416.
Đặng Tụng Hoành
hòa
Lý Lâm
The 1993 China Team Tournament Men's Group
417.
Vu Hồng Mộc
hòa
Hứa Văn Học
The 1996 China Team Tournament Men's Group
418.
Lý Hồng Gia
hòa
Trang Ngọc Đình
The 1996 China Team Tournament Men's Group
419.
Tần Vĩnh Tùng
hòa
Phó Quang Minh
The 1997 China Team Tournament Men's Group
420.
Lưu Điện Trung
hòa
Lưu Tinh
The 1997 China Team Tournament Men's Group
«
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
...
46
»