• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
Việt Nam Kỳ vương Tất cả
2321.
Wang YingYing
thắng: 2 hòa: 2 bại: 5 số ván: 9
2322.
Chen Dong
thắng: 3 hòa: 1 bại: 5 số ván: 9
2323.
Tan Feng
thắng: 2 hòa: 5 bại: 2 số ván: 9
2324.
SongJianJun
thắng: 3 hòa: 1 bại: 5 số ván: 9
2325.
LiZhenYu
thắng: 3 hòa: 1 bại: 5 số ván: 9
2326.
ZhangWu
thắng: 0 hòa: 2 bại: 7 số ván: 9
2327.
XiaoChengCheng
thắng: 2 hòa: 3 bại: 4 số ván: 9
2328.
PeiJianXin
thắng: 1 hòa: 3 bại: 5 số ván: 9
2329.
GuoGenSheng
thắng: 2 hòa: 2 bại: 5 số ván: 9
2330.
HuangJieHao
thắng: 0 hòa: 2 bại: 7 số ván: 9
2331.
KangLaiChun
thắng: 2 hòa: 1 bại: 6 số ván: 9
2332.
ZhouYiJun
thắng: 1 hòa: 2 bại: 6 số ván: 9
2333.
Wang JiZhe
thắng: 1 hòa: 1 bại: 7 số ván: 9
2334.
ZhangJiQing
thắng: 7 hòa: 0 bại: 2 số ván: 9
2335.
WangHan
thắng: 1 hòa: 1 bại: 7 số ván: 9
2336.
Lại kim Doanh
thắng: 2 hòa: 2 bại: 5 số ván: 9
2337.
HuangJiaGan
thắng: 3 hòa: 1 bại: 5 số ván: 9
2338.
GuShuChun
thắng: 4 hòa: 1 bại: 4 số ván: 9
2339.
WuYan
thắng: 2 hòa: 3 bại: 4 số ván: 9
2340.
Zhang Xu
thắng: 3 hòa: 0 bại: 6 số ván: 9
« 113114115116117118119120121122 ... 415 »
© 2015 Kydao.net