Khai cục
Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
Trung pháo
Thuận pháo
Nghịch pháo
Phản cung mã
Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
Các biến khác
Bình phong mã
Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
Pháo đầu VS Song pháo quá hà
Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
Các biến khác
Bán đồ nghịch pháo
Pháo đầu VS Tam bộ hổ
Pháo đầu VS Đơn đề mã
Pháo đầu VS Quy bối pháo
Pháo đầu VS Điệp pháo
Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
Khởi sĩ cục
Phi tượng cục
Khởi mã cục
Tiên nhân chỉ lộ
Tốt biên
Tốt 3 & 7
Quá cung pháo
Sĩ giác pháo
Kim câu pháo/Liễm pháo
Khởi pháo khác
Giải đấu
Ván đấu
Tạo ván đấu
Tìm hình cờ
Tàn cục
Sát cục
Cờ chấp
Kỳ thủ
Liên hệ
Hướng dẫn sử dụng
60741.
Rudolf REINDERS
thắng
Shantian HongXiu
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60742.
Hu WeiChang
bại
Yan ZhongWang
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60743.
Andrea TROMBETTON
thắng
ANUAR
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60744.
Wu YeCheng
hòa
TANAKA ATSUSHI
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60745.
ESCOFFIER
thắng
SIRCI
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60746.
Liu QiChang
bại
Lai HanShun(LAI HAN SOON)
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60747.
He RongYao
thắng
Guo YuLong
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60748.
Lý Cẩm Hoan
hòa
Zheng XiMing
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60749.
Lữ Khâm
thắng
Liang HuoCai
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60750.
Rudolf REINDERS
bại
Feng FuZhuang
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60751.
Zhang RongAn
thắng
Lin XianRong
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60752.
Zhang Zhang
thắng
Chen TeChao
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60753.
He RongYao
bại
Lữ Khâm
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60754.
Hu WeiChang
thắng
Rudolf REINDERS
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60755.
Andrea TROMBETTON
thắng
Jouni Ramo
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60756.
Alain DEKKER
bại
TANAKA ATSUSHI
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60757.
Liu QiChang
bại
Kon Island
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60758.
Tan ShaoYi
thắng
Arnout DE LEEUW
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60759.
TOLONEN
bại
Alain DEKKER
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
60760.
MOULLI
thắng
SIRCI
2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division
«
1
...
3034
3035
3036
3037
3038
3039
3040
3041
3042
3043
»