• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
69881.
Trần Hiếu Khôn
hòa
Từ Thiên Hồng
The 1997 China Team Tournament Men's Group
69882.
Tong BenPing
hòa
Hoàng Hải Lâm
The 1997 China Team Tournament Men's Group
69883.
Trần Hiếu Khôn
hòa
Tưởng Toàn Thắng
The 1997 China Team Tournament Men's Group
69884.
Tong BenPing
bại
Hồng Trí
The 1997 China Team Tournament Men's Group
69885.
Ding RuYi
bại
Khâu Đông
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69886.
Bi HongKui
bại
Hu YongLi
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69887.
Tang Như Ý
thắng
Ma Xing
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69888.
Cận Ngọc Nghiên
thắng
Phan Chấn Ba
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69889.
Hứa Ngân Xuyên
thắng
Hồ Vinh Hoa
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69890.
Hứa Ngân Xuyên
thắng
Vu Ấu Hoa
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69891.
Tần Vĩnh Tùng
thắng
Mao JiZhong
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69892.
Tần Vĩnh Tùng
bại
Liu ZhiGang
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69893.
Nhiếp Thiết Văn
thắng
Zhou ChangLin
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69894.
Sun ZhiWei
thắng
Wang JianPing
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69895.
Trương Ảnh Phú
hòa
Trần Phú Kiệt
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69896.
Nhiếp Thiết Văn
thắng
Phó Quang Minh
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69897.
Liễu Đại Hoa
hòa
Triệu Quốc Vinh
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69898.
Liễu Đại Hoa
hòa
Lưu Điện Trung
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69899.
Kim Ba
bại
Từ Siêu
The 1998 China Team Tournament Men's Group
69900.
Đào Hán Minh
hòa
Hứa Ngân Xuyên
The 1998 China Team Tournament Men's Group
« 1 ... 3491349234933494349534963497349834993500 »
© 2015 Kydao.net