• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
79441.
Chen ShuLan
bại
Quách Lị Bình
1995 China Individual Tournament Women's Group
79442.
Kim Ba
bại
Tôn Vĩnh Sinh
The 1995 China Individual Championship 1st Men's group
79443.
Lý Tuyết Tùng
hòa
Trình Tấn Siêu
2003 China 2nd Men's Tournament
79444.
Zhang WenTong
bại
Chu Vĩ Tần
2001 China Individual Tournament Women's Group
79445.
Hoàng Chí Cường
thắng
Yang YongMing
2000 China 2nd Men's Tournament
79446.
He Jing
hòa
Kim Hải Anh
2000 China Individual Tournament Women's Group
79447.
Lữ Khâm
hòa
Wan YaoMing
The 1991 China Team Tournament Men's Group
79448.
Hứa Ngân Xuyên
hòa
Đặng Tụng Hoành
The 1991 China Team Tournament Men's Group
79449.
Hứa Ngân Xuyên
thắng
Tưởng Toàn Thắng
The 1991 China Team Tournament Men's Group
79450.
Ma YingXuan
thắng
Dương Kiếm
The 1991 China Team Tournament Men's Group
79451.
Tiêu Cách Liên
hòa
Wan YaoMing
The 1991 China Team Tournament Men's Group
79452.
Li Xin
hòa
Vương Hiếu Hoa
The 1991 China Team Tournament Men's Group
79453.
Tiền Hồng Phát
bại
Trương Hiểu Bình
The 1992 China Team Tournament Men's Group
79454.
Vu Ấu Hoa
bại
Triệu Quốc Vinh
The 1992 China Team Tournament Men's Group
79455.
Shi Gang
hòa
Sái Trung Thành
The 1993 China Team Tournament Men's Group
79456.
Thang Trác Quang
hòa
Từ Thiên Hồng
The 1993 China Team Tournament Men's Group
79457.
Ding JiXian
bại
Gan YiHu
The 1993 China Team Tournament Men's Group
79458.
Wang DeTai
hòa
Ổ Chính Vĩ
The 1993 China Team Tournament Men's Group
79459.
Yuan YiPing
thắng
Chen DongGuo
The 1993 China Team Tournament Men's Group
79460.
Liu Jun
bại
Trương Cường
The 1993 China Team Tournament Men's Group
« 1 ... 3969397039713972397339743975397639773978 »
© 2015 Kydao.net