Khai cục
Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
Trung pháo
Thuận pháo
Nghịch pháo
Phản cung mã
Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
Các biến khác
Bình phong mã
Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
Pháo đầu VS Song pháo quá hà
Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
Các biến khác
Bán đồ nghịch pháo
Pháo đầu VS Tam bộ hổ
Pháo đầu VS Đơn đề mã
Pháo đầu VS Quy bối pháo
Pháo đầu VS Điệp pháo
Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
Khởi sĩ cục
Phi tượng cục
Khởi mã cục
Tiên nhân chỉ lộ
Tốt biên
Tốt 3 & 7
Quá cung pháo
Sĩ giác pháo
Kim câu pháo/Liễm pháo
Khởi pháo khác
Giải đấu
Ván đấu
Tạo ván đấu
Tìm hình cờ
Tàn cục
Sát cục
Cờ chấp
Kỳ thủ
Liên hệ
Hướng dẫn sử dụng
83461.
Lỗ Thiên
bại
Tào Nham Lỗi
2013 China Individual Xiangqi Championship Group B
83462.
Trương Quốc Phụng
bại
Trần Thanh Đình
2014 National Women's XiangQi League
83463.
Mei Na
bại
Trương Quốc Phụng
2014 National Women's XiangQi League
83464.
DingChangZeng
bại
Lý Vinh
2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament
83465.
Wu QiNan
hòa
ZhuLiang
2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament
83466.
WangXueDong
thắng
Lý Bỉnh Hiền
2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament
83467.
YuHanWen
bại
Lê Đức Chí
2012 14th HuiZhou City,GuangDong XiangQi Rapid
83468.
Trịnh Duy Đồng
thắng
Tài Dật
2013 XuZhou City,JiangSu Xiangqi Open
83469.
Lý Tiến
thắng
Li XiaoGang
2012 14th HuiZhou City,GuangDong XiangQi Rapid
83470.
Trần Lệ Thuần
thắng
Trần Thanh Đình
2014 National Women's XiangQi League
83471.
Trương Quốc Phụng
bại
Trần Thanh Đình
2014 National Women's XiangQi League
83472.
Trương Quốc Phụng
hòa
Trần Lệ Thuần
2014 National Women's XiangQi League
83473.
Tạ Tịnh
hòa
Lý Tuyết Tùng
2001 China 2nd Men's Tournament
83474.
Triệu Dần
thắng
Huang Wei
2001 China Individual Tournament Women's Group
83475.
Huang Wei
hòa
He Jing
2001 China Individual Tournament Women's Group
83476.
Feng Xiaoxi
bại
Kim Hải Anh
2001 China Individual Tournament Women's Group
83477.
Lưu Minh
bại
Luan Feng
2000 China 2nd Men's Tournament
83478.
Wu Yi
thắng
Tưởng Phụng Sơn
2000 China 2nd Men's Tournament
83479.
Chen YU
bại
Hứa Ba
The 1991 China Team Tournament Men's Group
83480.
Chen YU
hòa
Trương Huệ Dân
The 1991 China Team Tournament Men's Group
«
1
...
4170
4171
4172
4173
4174
4175
4176
4177
4178
4179
»