• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
93321.
SONE TOSHIHIKO
bại
Song DeRou
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
93322.
Trịnh Nhất Hoằng
bại
Lữ Khâm
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division
93323.
SONE TOSHIHIKO
bại
Biet PHUONG
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
93324.
CHENG KAH SIONG
hòa
Wu YonySheng
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
93325.
LinShiXiong
thắng
Akiyoshi
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
93326.
SONE TOSHIHIKO
bại
Khâu Lượng
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
93327.
CHENG KAH SIONG
bại
Ngô Lan Hương
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
93328.
CHENG KAH SIONG
thắng
Biet PHUONG
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
93329.
Xue Zhong
thắng
LiXinRong
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
93330.
LinShiXiong
bại
RuanQingJie
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
93331.
chrishankinson
thắng
IKEDA Ayaka
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
93332.
SONE TOSHIHIKO
bại
JiangRuiTeng
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
93333.
Nguyễn Thành Bảo
bại
Mâu Hải Cần
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
93334.
Kim Hải Anh
thắng
Trần Lệ Thuần
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division
93335.
Trần Hạnh Lâm
bại
Đường Đan
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division
93336.
Trương Thân Hoành
thắng
Tạ Trác Diễu
2010 China National Xiangqi League
93337.
Trương Thân Hoành
hòa
Trần Trác
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division
93338.
Trương Hiểu Bình
hòa
Kim Tùng
2010 China National Xiangqi League
93339.
HuangGuoQiang
thắng
LiZiJun
2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men
93340.
XuZhiKai
thắng
Vũ Bình
2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men
« 1 ... 4663466446654666466746684669467046714672 »
© 2015 Kydao.net