• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
97281.
LinShiXiong
thắng
Akiyoshi
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
97282.
SONE TOSHIHIKO
bại
Khâu Lượng
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
97283.
CHENG KAH SIONG
bại
Ngô Lan Hương
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
97284.
CHENG KAH SIONG
thắng
Biet PHUONG
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
97285.
Xue Zhong
thắng
LiXinRong
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
97286.
LinShiXiong
bại
RuanQingJie
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
97287.
chrishankinson
thắng
IKEDA Ayaka
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
97288.
SONE TOSHIHIKO
bại
JiangRuiTeng
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
97289.
Nguyễn Thành Bảo
bại
Mâu Hải Cần
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group
97290.
Kim Hải Anh
thắng
Trần Lệ Thuần
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division
97291.
Trần Hạnh Lâm
bại
Đường Đan
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division
97292.
Trương Thân Hoành
thắng
Tạ Trác Diễu
2010 China National Xiangqi League
97293.
Trương Thân Hoành
hòa
Trần Trác
2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division
97294.
Trương Hiểu Bình
hòa
Kim Tùng
2010 China National Xiangqi League
97295.
HuangGuoQiang
thắng
LiZiJun
2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men
97296.
XuZhiKai
thắng
Vũ Bình
2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men
97297.
XuZhiKai
bại
Triệu Vĩ
2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men
97298.
ZhaoXuTing
thắng
LiDan
2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Women
97299.
Tạ Vị
hòa
Vạn Xuân Lâm
2010 China National Xiangqi League
97300.
Lý Hồng Kim
thắng
Meng QingYuan
2010 HongYa Cup XiangQi Tournament
« 1 ... 4861486248634864486548664867486848694870 »
© 2015 Kydao.net