• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
9841.
CaoMingZe
thắng
Ma Sai
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
9842.
Zhou
thắng
ZhangZhiBo
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
9843.
ChuMingRui
hòa
WangWeiRan
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
9844.
LanTianWen
hòa
Liu Chang
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
9845.
LinHaoQuan
hòa
PanHengYang
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
9846.
ZhangZi
bại
WangYueJun
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
9847.
ChenXiWen
hòa
XuYongKang
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
9848.
ZhangYang
hòa
ChenNanJiang
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
9849.
MiuXiaoWen
hòa
ZhangZiHan
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
9850.
TangWeiXiao
hòa
LiJinYing
2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group
9851.
LuoJingHan
hòa
SunJiaLu
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
9852.
ZhangYingXin
hòa
TangWeiYi
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
9853.
XuXin
thắng
SunZhiYi
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
9854.
Ngô Châu
hòa
WuXinNi
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
9855.
FuShiLei
hòa
ChuYiNing
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
9856.
WangZiXuan
bại
ChenYanBing
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
9857.
LongXinJie
thắng
HuXiaoRou
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
9858.
DaiLiYa
thắng
ZhengKeRui
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
9859.
ZhangYeQiu
hòa
HuJinHua
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
9860.
WangLiChen
thắng
WuRong
2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group
« 489490491492493494495496497498 ... 5501 »
© 2015 Kydao.net