• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
98601.
Từ Thiên Hồng
hòa
Cận Ngọc Nghiên
1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men
98602.
Trương Hân
bại
Trần Phú Kiệt
1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men
98603.
Song ShiJun
hòa
Triệu Thuận Tâm
2009 BeiJing-TianJin-HeBei-ShanXi XiangQi Tournament
98604.
Lưu Trí
hòa
Vương Thụy Tường
2009 BeiJing-TianJin-HeBei-ShanXi XiangQi Tournament
98605.
Triệu Kim Thành
bại
Chu Tiểu Bình
2009 BeiJing-TianJin-HeBei-ShanXi XiangQi Tournament
98606.
Hồ Vinh Hoa
hòa
Lý Thiếu Canh
2009 JiuChengZhiYue Cup XiangQi Tournament
98607.
Vương Thiên Nhất
thắng
Long Cung
1st National Mind Sports Games XiangQi Youth Team Men
98608.
Wang WenZhi
bại
Chu Công Sĩ
2009 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Final Stage
98609.
Yu HongBo
bại
Lê Đức Chí
2009 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Final Stage
98610.
Li ChangLin
thắng
Chu Công Sĩ
2009 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Final Stage
98611.
Hồ Vinh Hoa
bại
Hứa Ngân Xuyên
1999 Red-Bull Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game)
98612.
Li ChangLin
hòa
Chen HongBiao
2009 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Final Stage
98613.
Trần Phú Kiệt
thắng
Triệu Thuận Tâm
1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men
98614.
Zhang DeJian
bại
Thái Hữu Quảng
2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament
98615.
Li ChangLin
hòa
Chu Thiếu Quân
2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament
98616.
Trương Hân
hòa
Liu KeFei
1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men
98617.
Dang GuoLei
hòa
Lưu Hoan
1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women
98618.
Tống Quốc Cường
hòa
Trang Ngọc Đình
1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men
98619.
Trương Hân
hòa
Lý Hồng Gia
1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men
98620.
Triệu Quốc Vinh
hòa
Hồng Trí
2010 DaGengYuan Cup GM Xiangqi Tournament Preliminary Stage Group A
« 1 ... 4927492849294930493149324933493449354936 »
© 2015 Kydao.net