Khai cục
Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
Trung pháo
Thuận pháo
Nghịch pháo
Phản cung mã
Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
Các biến khác
Bình phong mã
Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
Pháo đầu VS Song pháo quá hà
Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
Các biến khác
Bán đồ nghịch pháo
Pháo đầu VS Tam bộ hổ
Pháo đầu VS Đơn đề mã
Pháo đầu VS Quy bối pháo
Pháo đầu VS Điệp pháo
Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
Khởi sĩ cục
Phi tượng cục
Khởi mã cục
Tiên nhân chỉ lộ
Tốt biên
Tốt 3 & 7
Quá cung pháo
Sĩ giác pháo
Kim câu pháo/Liễm pháo
Khởi pháo khác
Giải đấu
Ván đấu
Tạo ván đấu
Tìm hình cờ
Tàn cục
Sát cục
Cờ chấp
Kỳ thủ
Liên hệ
Hướng dẫn sử dụng
107061.
Ma WuLian
hòa
Nguyễn Vũ Quân
13th Asian Xiangqi Tournament Men's group
107062.
Trang Hoành Minh
thắng
Zhang JingHe
13th Asian Xiangqi Tournament Men's group
107063.
Zheng Ting
bại
Lý Cẩm Hoan
13th Asian Xiangqi Tournament Men's group
107064.
Miêu Lợi Minh
hòa
Tôn Dũng Chinh
2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament
107065.
Lai JunYing
bại
Huang JunMing
11th Asian Xiangqi Individual Championships
107066.
Wu ZhenXi
hòa
He RongYao
11th Asian Xiangqi Individual Championships
107067.
Huang JunMing
bại
He RongYao
11th Asian Xiangqi Individual Championships
107068.
Trương Hiểu Bình
thắng
Ổ Chính Vĩ
2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship
107069.
Lý Xuân
hòa
Trần Khải Minh
2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship
107070.
Chu Tổ Cần
hòa
Đặng Tụng Hoành
The 1990 China Team Tournament Men's Group
107071.
Gao MingHai
bại
Trần Hiếu Khôn
The 1987 China Team Tournament Men's Group
107072.
Sái Tường Hùng
bại
Zhu GuiYou
The 1984 China Team Tournament Men's Group
107073.
Guo JiaXing
thắng
Wang XiuZi
The 1984 China Team Tournament Men's Group
107074.
Zheng YouPing
thắng
Wan YaoMing
The 1984 China Team Tournament Men's Group
107075.
Lu YuJiang
hòa
Sun ZhiWei
The 1984 China Team Tournament Men's Group
107076.
Hùng Học Nguyên
hòa
Tiêu Cách Liên
2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships
107077.
Miêu Lợi Minh
hòa
Hồng Trí
2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament
107078.
Dương Kiếm
hòa
Tưởng Toàn Thắng
2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament
107079.
Trần Hàn Phong
thắng
Trương Học Triều
2005 non-Masters Tournament Men's Group
107080.
Hách Kế Siêu
thắng
Wang JianChun
The 2005 China Team Tournament Men's Group
«
1
...
5350
5351
5352
5353
5354
5355
5356
5357
5358
5359
»