• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
77361.
Từ Kiện Miêu
hòa
Hứa Văn Học
The 1998 China Individual Championship 1st Men's group
77362.
Yuan YiPing
hòa
Yang BaiLin
The 1998 China Individual Championship 1st Men's group
77363.
Cát Du Bồ
hòa
Hồng Trí
The 1998 China Individual Championship 1st Men's group
77364.
Hồ Vinh Hoa
thắng
Cận Ngọc Nghiên
The 1998 China Individual Championship 1st Men's group
77365.
Sái Trung Thành
bại
Lý Ái Đông
The 1998 China Individual Championship 1st Men's group
77366.
Chu Công Sĩ
hòa
Wang Bing
The 1997 China Individual Championship 1st Men's group
77367.
Lý Xuân
bại
Trần Tín An
The 1997 China Individual Championship 1st Men's group
77368.
Hứa Văn Học
bại
Miêu Vĩnh Bằng
The 1997 China Individual Championship 1st Men's group
77369.
Hứa Văn Học
thắng
Trương Cường
The 1997 China Individual Championship 1st Men's group
77370.
Triệu Quốc Vinh
hòa
Lữ Khâm
The 1996 China Individual Championship 1st Men's group
77371.
Chen ShuLan
bại
Quách Lị Bình
1995 China Individual Tournament Women's Group
77372.
Kim Ba
bại
Tôn Vĩnh Sinh
The 1995 China Individual Championship 1st Men's group
77373.
Lý Tuyết Tùng
hòa
Trình Tấn Siêu
2003 China 2nd Men's Tournament
77374.
Zhang WenTong
bại
Chu Vĩ Tần
2001 China Individual Tournament Women's Group
77375.
Hoàng Chí Cường
thắng
Yang YongMing
2000 China 2nd Men's Tournament
77376.
He Jing
hòa
Kim Hải Anh
2000 China Individual Tournament Women's Group
77377.
Lữ Khâm
hòa
Wan YaoMing
The 1991 China Team Tournament Men's Group
77378.
Hứa Ngân Xuyên
hòa
Đặng Tụng Hoành
The 1991 China Team Tournament Men's Group
77379.
Hứa Ngân Xuyên
thắng
Tưởng Toàn Thắng
The 1991 China Team Tournament Men's Group
77380.
Ma YingXuan
thắng
Dương Kiếm
The 1991 China Team Tournament Men's Group
« 1 ... 3865386638673868386938703871387238733874 »
© 2015 Kydao.net