• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
77441.
Pan ShiQiang
thắng
Chi XiaoFang
The 2003 China Team Tournament Men's Group
77442.
Feng GuangMing
thắng
Zhong Tao
The 2003 China Team Tournament Men's Group
77443.
Zhang ZhengYuan
bại
Li Bing
The 2003 China Team Tournament Men's Group
77444.
Trần Kiến Quốc
thắng
Che XingGuo
The 2003 China Team Tournament Men's Group
77445.
Gao PingGui
bại
Lương Quân
The 2003 China Team Tournament Men's Group
77446.
Che XingGuo
hòa
Tiêu Minh Lý
The 2003 China Team Tournament Men's Group
77447.
Shi SiXuan
bại
Mei Na
The 2004 China Team Tournament Men's Group
77448.
Lý Ái Đông
hòa
Hứa Văn Học
The 2004 China Team Tournament Men's Group
77449.
Lu ZhenRong
bại
Lu DaoMin
The 2004 China Team Tournament Men's Group
77450.
Feng GuangMing
bại
Tăng Khởi Toàn
The 2004 China Team Tournament Men's Group
77451.
Feng GuangMing
hòa
Chi XinDe
The 2004 China Team Tournament Men's Group
77452.
Diêu Hoành Tân
bại
Hou ZhaoZhong
The 2004 China Team Tournament Men's Group
77453.
Diêu Hoành Tân
bại
Quách Phúc Nhân
The 2004 China Team Tournament Men's Group
77454.
Tạ Nghiệp Giản
hòa
Ngô Quý Lâm
The 2004 China Team Tournament Men's Group
77455.
Yao Qian
hòa
Feng Xiaoxi
The 2004 China Team Tournament Men's Group
77456.
Trần Hạnh Lâm
bại
Guo RuiXia
The 2004 China Team Tournament Men's Group
77457.
Bi BinBin
thắng
Yao Qian
The 2004 China Team Tournament Men's Group
77458.
Chi XinDe
bại
Tăng Khởi Toàn
The 2004 China Team Tournament Men's Group
77459.
Zhang ZhiGuo
thắng
Hoàng Sĩ Thanh
The 2004 China Team Tournament Men's Group
77460.
Niu BaoMing
hòa
Wei Zhi
The 2004 China Team Tournament Men's Group
« 1 ... 3869387038713872387338743875387638773878 »
© 2015 Kydao.net