Khai cục
Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
Trung pháo
Thuận pháo
Nghịch pháo
Phản cung mã
Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
Các biến khác
Bình phong mã
Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
Pháo đầu VS Song pháo quá hà
Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
Các biến khác
Bán đồ nghịch pháo
Pháo đầu VS Tam bộ hổ
Pháo đầu VS Đơn đề mã
Pháo đầu VS Quy bối pháo
Pháo đầu VS Điệp pháo
Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
Khởi sĩ cục
Phi tượng cục
Khởi mã cục
Tiên nhân chỉ lộ
Tốt biên
Tốt 3 & 7
Quá cung pháo
Sĩ giác pháo
Kim câu pháo/Liễm pháo
Khởi pháo khác
Giải đấu
Ván đấu
Tạo ván đấu
Tìm hình cờ
Tàn cục
Sát cục
Cờ chấp
Kỳ thủ
Liên hệ
Hướng dẫn sử dụng
86041.
Trương Giang
hòa
Trương Thân Hoành
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
86042.
Tưởng Xuyên
hòa
Lý Trí Bình
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
86043.
Lý Tuyết Tùng
thắng
Trương Giang
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
86044.
Từ Thiên Hồng
hòa
Hồ Vinh Hoa
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
86045.
Từ Siêu
hòa
Lưu Điện Trung
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
86046.
Tưởng Phụng Sơn
hòa
Vạn Xuân Lâm
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
86047.
Từ Thiên Hồng
hòa
Phan Chấn Ba
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
86048.
Lý Hồng Gia
thắng
Liễu Đại Hoa
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
86049.
Lưu Điện Trung
hòa
Vạn Xuân Lâm
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
86050.
Vu Ấu Hoa
hòa
Tưởng Xuyên
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
86051.
Miêu Lợi Minh
hòa
Tưởng Xuyên
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
86052.
Nhiếp Thiết Văn
hòa
Liễu Đại Hoa
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
86053.
Triệu Hâm Hâm
hòa
Lý Quần
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
86054.
Tưởng Xuyên
thắng
Triệu Quốc Vinh
2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game)
86055.
Vương Thiên Nhất
thắng
Cai PeiQing
13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group
86056.
Dang GuoLei
hòa
Gao YiPing
13th Asian Xiangqi Tournament Women's group
86057.
Huang JunMing
thắng
PAIROJ PANICHKUL
13th Asian Xiangqi Tournament Men's group
86058.
Tôn Dũng Chinh
hòa
Ngô Quý Lâm
13th Asian Xiangqi Tournament Men's group
86059.
Hoàng Học Khiêm
thắng
Lai HanShun(LAI HAN SOON)
13th Asian Xiangqi Tournament Men's group
86060.
Từ Siêu
hòa
Uông Dương
Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004
«
1
...
4299
4300
4301
4302
4303
4304
4305
4306
4307
4308
»