• Khai cục
    • Lý thuyết/Sách/Cạm bẫy
    • Trung pháo
      • Thuận pháo
      • Nghịch pháo
      • Phản cung mã
        • Ngũ bát pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ lục pháo VS Phản cung mã
        • Ngũ thất pháo VS Phản cung mã
        • Các biến khác
      • Bình phong mã
        • Trung pháo VS Bình phong mã Lưỡng đầu xà
        • Pháo đầu tuần hà xa VS Bình phong mã
        • Pháo đầu hoành xa VS Bình phong mã
        • Trung pháo -phi pháo cuộc VS Bình phong mã
        • Ngũ lục pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ thất pháo VS Bình phong mã
        • Ngũ bát pháo VS Bình phong mã
        • Trung pháo-Tuần hà pháo VS Bình phong mã
        • Pháo đầu VS Song pháo quá hà
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Bình pháo đổi xa)
        • Pháo đầu VS Bình phong mã (Tả mã bàn hà)
        • Các biến khác
      • Bán đồ nghịch pháo
      • Pháo đầu VS Tam bộ hổ
      • Pháo đầu VS Đơn đề mã
      • Pháo đầu VS Quy bối pháo
      • Pháo đầu VS Điệp pháo
      • Pháo đầu VS những khai cuộc bất thường
    • Khởi sĩ cục
    • Phi tượng cục
    • Khởi mã cục
    • Tiên nhân chỉ lộ
      • Tốt biên
      • Tốt 3 & 7
    • Quá cung pháo
    • Sĩ giác pháo
    • Kim câu pháo/Liễm pháo
    • Khởi pháo khác
  • Giải đấu
  • Ván đấu
    • Tạo ván đấu
    • Tìm hình cờ
    • Tàn cục
    • Sát cục
    • Cờ chấp
  • Kỳ thủ
  • Liên hệ
    • Hướng dẫn sử dụng
1181.
The 1999 China Individual Championship 1st Men's group
1182.
The 1998 China Individual Championship 1st Men's group
1183.
1998 China Individual Tournament Women's Group
1184.
The 1997 China Individual Championship 1st Men's group
1185.
The 1996 China Individual Championship 1st Men's group
1186.
2004 China 2nd Men's Tournament
1187.
2003 China 2nd Men's Tournament
1188.
2003 China Individual Tournament Women's Group
1189.
2001 China 2nd Men's Tournament
1190.
2001 China Individual Tournament Women's Group
1191.
2000 China 2nd Men's Tournament
1192.
2000 China Individual Tournament Women's Group
1193.
The 2000 China Team Tournament Men's Group
1194.
13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group
1195.
2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game)
1196.
15th Yin Li Cup Tournament
1197.
14th Yin Li Cup Tournament
1198.
11th Yin Li Cup Tournament
1199.
2004 1st YangGuangLin Cup Xiangqi Open
1200.
Traffic safety Cup South VS North GM Match
« 1 ... 56575859606162636465 »
© 2015 Kydao.net